Trong thành ai cũng bảo ta bị hớ.
Tô Trân ta, con gái độc nhất của Nhất Ngôn Đường, mười tám tuổi, gả cho Vĩnh Xương Bá Bùi Yến.
Nghe thì oai lắm. Bá gia. Tước vị. Hồng thiếp đóng dấu son đỏ chót.
Nhưng cả kinh thành đều biết, Vĩnh Xương Bá phủ bây giờ chỉ còn mỗi cái cổng.
Ba năm trước, cha chàng — Định Bắc tướng quân Bùi Trọng Yêm — chết ở ải Vọng Sa. Ba nghìn quân chôn dưới cát vàng, không ai về. Triều đình phê xuống bốn chữ: *khinh địch, thất thủ.* Truy phong lấy lệ, rồi thôi.
Con trai ông kế tước năm mười bảy tuổi.
Rồi bắt đầu bán nhà.
Bán bình, bán tranh, bán ngựa, bán cả cái nghiên mực tiên đế ban cho ông nội chàng. Bán thong thả, đều đặn, ba năm không nghỉ một tháng nào, như người ta ăn cơm. Bán xong thì uống. Uống xong lại bán.
Người ta gọi chàng là bại gia tử.
Ta thì gọi chàng là một món hàng.
Món hàng nào cũng có giá. Vấn đề chỉ là ai trả, và trả bằng gì.
Đêm trước ngày xuất giá, cha ngồi bên đèn.
Đèn với ông chẳng để làm gì. Ông mù đã ba năm. Nhưng ông vẫn bắt thắp — bảo có ánh sáng thì tay ấm, tay ấm thì sờ đồ mới chuẩn.
Trong tay ông là một khối ngọc người ta cầm hồi chiều. Ngón cái ông miết đi miết lại trên mặt ngọc, chậm rãi, như đang đọc một trang chữ.
"Trân nhi. Con nghĩ kỹ chưa?"
"Kỹ rồi ạ." Ta vừa đáp vừa lau quầy. "Cha nghe con tính nhé."
Ta bẻ ngón tay tính cho ông nghe.
"Nhất Ngôn Đường ba đời, biển hiệu là cụ nội treo. Ba năm nay Thông Nguyên thương hội mua sạch phố Vĩnh Hòa, từ đầu phố đến cuối phố, chỉ còn mỗi tiệm mình. Ngụy nghĩa bá đã ba lần ngỏ lời mua lại, lần nào cũng là *để giúp cháu*. Cha bảo con, đến lần thứ tư ông ấy còn hỏi nữa không?"
Cha im lặng.
"Con không muốn bán. Nhưng người ta đâu cần con bán. Người ta chỉ cần ép. Một tiệm cầm đồ mà quan sai ghé ba ngày một lần, ai còn dám mang đồ tới?"
"Cho nên con gả." Ta phủi tay. "Con gả vào Bá phủ, tiệm này thành sản nghiệp của Bá phu nhân. Tước vị không ăn được, không mặc được, nhưng dọa người thì tốt lắm. Cha thử nghĩ xem — ai dám gỡ biển hiệu của một Bá phủ? Dù cái Bá phủ ấy nghèo rớt mồng tơi."
"Còn chàng ta thì sao?"
"Chàng ta cần bạc. Con cần danh. Sòng phẳng." Ta nhún vai. "Vả lại, uống rượu kiểu ấy thì sống được mấy năm? Dăm năm nữa con thành quả phụ Bá phu nhân, danh phận trọn đời, ngồi trong tiệm này đến già, chẳng ai đụng vào được nữa. Hời chứ cha."
Cha ta đặt khối ngọc xuống bàn.
Rất khẽ. Nhưng ta nghe ra tiếng "cạch" ấy nặng hơn mọi lần.
"Cha đặt tên con là Trân." Ông nói. "Trân là báu. Không phải là hàng."
Ta khựng lại một thoáng.
Rồi ta cười, đi ra sau lưng ông, bóp vai ông hai cái.
"Con biết chứ. Cho nên con tự định giá con. Không để người khác định."
Kiệu hoa đi qua phố Vĩnh Hòa.
Cả phố ra xem. Không phải xem cô dâu — xem cái trò cười.
"Nhà họ Tô gả con gái cho bại gia tử kìa!"
"Bá phủ ấy còn gì mà cưới? Nghe nói sính lễ khiêng sang có ba tráp, mở ra toàn giấy chèn."
"Con bé nhà cầm đồ ấy tính giỏi lắm cơ mà? Lần này hớ nặng rồi."
Ta ngồi trong kiệu, nghe rõ từng câu.
Chẳng sao. Người ta cười ta hớ, tức là người ta tin ta hớ. Người ta tin ta hớ, tức là chẳng ai buồn để mắt tới ta nữa.
Trong nghề của ta, không ai để mắt tới mình là một thứ rất đáng tiền.
Cổng Vĩnh Xương Bá phủ sơn son đã tróc, lộ gỗ mục bên dưới. Hai con sư tử đá ngồi hai bên, một con sứt mất vành tai.
Ta liếc qua, trong đầu tự động ra giá.
*Đá Thanh Khê, tạc thời tiên đế, một đôi bốn mươi lạng. Sứt tai thì hai mươi lăm. Có người trả hai mươi cũng nên bán.*
Nghề nghiệp thành thói quen. Ta chữa mãi không được.
Bái đường thì có tân lang.
Chỉ là tân lang phải hai người xốc nách dìu vào.
Chàng mặc hỉ phục đỏ, tóc buộc lệch, đi từng bước loạng choạng, cả người sực lên mùi rượu nồng đến mức ta ngồi cách ba bước còn thấy váng đầu. Lạy trời lạy đất, chàng lạy theo quán tính. Lạy xong, chàng đứng thẳng dậy, phất tay áo, đi thẳng ra cửa, không nhìn ta lấy một cái.
Sau lưng ta, có bà bác nào đó thở dài rõ to.
Ta thì đang bận đếm.
Hỉ đường rộng, trống trơn. Trên tường vôi trắng có những vệt sẫm hình chữ nhật, mép còn hằn dấu bụi. Chỗ nào từng treo tranh, chỗ ấy vôi không phai bằng chỗ khác.
Ta đếm được mười bốn cái đinh.
Mười bốn cái đinh, không có bức tranh nào.
Người ta nhìn một căn phòng thì thấy đồ đạc. Ta nhìn một căn phòng thì thấy những thứ đã đi khỏi nó.
Tân phòng chỉ có một ngọn nến long phụng.
Ta ngồi trên mép giường, đội khăn voan đỏ, chờ.
Chờ hết một khắc. Rồi hai khắc.
Ngoài kia tiếng ồn ào thưa dần. Gia nhân dọn dẹp, cửa đóng, tiếng bước chân xa hẳn.
Chẳng ai đến.
Ta thở phào, tự tay vén khăn xuống, gấp lại tử tế đặt lên gối. Khăn voan này lụa Tô Châu, dệt kép, còn mới — bán được ba lạng.
Rồi ta cầm cây nến, đứng dậy.
Nghề nghiệp thành thói quen.
Đã là nhà ta, trong nhà có gì, đáng bao nhiêu, ta cũng nên biết trong lòng bàn tay.
Ta bắt đầu từ cái kệ.
Trên kệ có một bình Thanh Hoa. Men trắng ngà, hoa văn dây leo, cổ bình thon, nhìn qua thì đúng là đồ trăm năm.
Ta nhấc nó lên, lật đáy, soi dưới ánh nến.
Rồi ta đặt xuống.
Một cái bình đứng trên kệ gỗ trăm năm, dù người ta có nâng niu đến mấy, chân bình cũng phải có một vành xước rất mảnh — mảnh đến mức phải nghiêng dưới đèn mới thấy. Đó là dấu của thời gian, không phải dấu của người.
Chân bình này nhẵn thín.
Ta đi sang bức tranh treo cạnh cửa sổ. Giấy ngả vàng, mực thấm, con dấu son mờ đi rất đẹp.
Vàng đều quá.
Giấy thật không vàng đều. Chỗ gần cửa sổ ăn nắng nhiều thì vàng hơn, chỗ khuất thì nhạt hơn. Muốn nhuộm cho ra cái vàng ấy, người ta phải hun khói — mà hun khói thì cả tờ vàng như nhau.
Ta bước tiếp.
Cái hộp tử đàn trên án: đưa lên mũi, mùi còn hắc. Tử đàn thật để năm mươi năm, mùi phai gần hết, chỉ còn thoang thoảng.
Cặp chén ngọc: nghiêng nghiêng dưới nến, không có tơ.
Cái lư đồng: gỉ xanh đẹp quá, đẹp như vẽ.
Ta đi một vòng quanh tân phòng, cầm nến, cúi xuống, lật lên, ngửi, gõ.
Mười bốn món.
Mười bốn món đều giả.
Và món nào cũng làm rất khéo. Khéo tới mức phải mất tiền — mất nhiều tiền. Cái bình kia, muốn giả cho ra men ấy, riêng khâu nung hỏng đã tốn hơn một cái bình thường.
Ta ngồi phịch xuống ghế, tay vẫn cầm nến, đầu óc chạy như bàn tính.
Bán đồ thật thì *được* bạc.
Làm đồ giả thì *tốn* bạc.
Một kẻ cần bạc đến mức bán cả cái nghiên mực của ông nội, cớ gì lại bỏ bạc ra làm mười bốn món giả bày vào chỗ trống?
Trừ khi hắn không cần bạc.
Trừ khi hắn cần người ta đừng biết món nào đã đi khỏi cái nhà này.
Sống lưng ta lạnh dần.
Ta đưa tay lên đầu, rút cây trâm phượng xuống.
Cây trâm này là sính lễ. Vật gia truyền nhà họ Bùi, mẹ chàng từng đội. Cả kinh thành đều biết. Người ta còn bảo, bại gia tử đến trâm của mẹ cũng chưa bán, coi như còn sót lại chút lương tâm.
Ta đưa trâm lại gần nến.
Vàng đủ tuổi. Chạm khắc tinh xảo. Mắt phượng khảm hai viên hồng bảo thạch, đỏ như máu.
Ta xoay nhẹ.
Ánh nến xuyên qua viên đá, tan ra thành một quầng đỏ mềm mại, đều tăm tắp, không một gợn.
Đá thật có tơ. Có mây. Có tì vết.
Thứ này là thủy tinh nung màu.
"Phu nhân đếm được mấy món rồi?"
Ta không hét.
Người làm nghề của ta, nửa đêm bị gọi dậy định giá một cái quan tài, gặp cảnh người ta ôm di vật khóc lóc còn nhiều hơn cơm ăn. Hét lên chẳng được thêm đồng nào.
Ta chỉ từ từ quay đầu lại.
Bùi Yến đứng ở cửa.
Không có ai xốc nách. Lưng thẳng. Tay cầm một cái chén rượu, ngón tay khép hờ, rất vững.
Dưới ánh nến, ta nhìn thấy một gương mặt trẻ hơn ta tưởng, sống mũi cao, khóe mắt hơi xếch. Mùi rượu vẫn nồng — nồng đến sặc sụa.
Nhưng mắt chàng đen thẫm, trong veo, không một sợi máu đỏ.
Ta nhìn chàng. Rồi ta nhìn mùi rượu.
Mùi ấy bốc lên từ vạt áo. Không phải từ hơi thở.
Người uống ba năm, hơi thở phải có men, mắt phải đỏ, tay phải run vào giờ này. Còn cái chén trong tay chàng —
Vành chén nhẵn. Không có một vệt mòn nào ở chỗ môi chạm vào.
Một cái chén dùng ba năm mà vành không mòn, thì hoặc nó mới mua, hoặc nó chưa từng chạm miệng ai.
"Chàng không say." Ta nói.
"Nàng không sợ." Chàng đáp, như đang ghi nhận một chuyện lạ.
"Sợ gì?" Ta hất cằm quanh phòng. "Trong phòng này thứ đắt nhất là cây nến. Chàng cướp thì cứ cướp."
Chàng nhìn ta rất lâu.
Rồi chàng bật cười. Tiếng cười khẽ, khàn, như lâu rồi không dùng đến.
"Quả nhiên không mua hớ."
Bốn chữ ấy làm ta chột dạ.
*Không mua hớ.*
Nghĩa là ta được chọn.
Ta ngồi thẳng lưng, cố ra dáng một Bá phu nhân đường hoàng, dù trên đầu tóc tai đã xổ ra một nửa.
"Đếm được mười bốn." Ta nói. "Mười bốn món trong phòng này, không món nào thật."
Chàng bước vào, đặt chén xuống bàn, kéo ghế ngồi đối diện ta, thong thả như chủ nhà tiếp khách.
"Trong phủ này có bốn mươi mốt món giả." Chàng nói. "Nàng mới vào được một canh giờ."
Ta nín thở.
Bốn mươi mốt.
"Chàng bán sạch rồi." Ta nghe giọng mình khô khốc. "Bán sạch, rồi còn tốn tiền làm giả bày lại đúng chỗ cũ. Chàng giấu ai?"
Bùi Yến không đáp.
Chàng chỉ đưa mắt xuống cây trâm đang nằm trong tay ta.
"Cây trâm ấy," chàng hỏi, "phu nhân định giá bao nhiêu?"
Câu hỏi ấy ta trả lời được trong một nhịp thở. Cả đời ta làm mỗi việc này.
"Vàng thật, tám phần tuổi. Chạm là tay thợ giỏi, giỏi hơn cả người làm cái bình kia. Hai viên đá là thủy tinh nung, ba tiền một đôi." Ta đặt trâm xuống bàn. "Ba mươi hai lạng. Nể mặt Bá phủ thì ba mươi lăm. Đồ giả khéo, nhưng vẫn là giả."
Chàng cúi nhìn cây trâm.
Một lúc lâu, chàng mới nói.
"Sai."
Ta cau mày. "Ta chưa bao giờ đọc sai một cây trâm."
Bùi Yến ngẩng lên.
Và ta thấy — trong đôi mắt tỉnh táo đến chướng mắt kia, có một thứ gì đó ta chưa từng gặp ở bất cứ ai bước vào Nhất Ngôn Đường. Kể cả những người đem di vật của con mình đi cầm.
"Nó không đáng ba mươi hai lạng." Chàng nói.
"Nó đáng ba nghìn mạng người."