Chàng Là Bại Gia Tử Cơ Mà

Chương 2: Bốn mươi mốt món giả


Chương trước Chương tiếp

Ta ngồi im rất lâu.

Trong nghề của ta, khi khách nói một cái giá vô lý, chỉ có hai khả năng: hoặc hắn không biết gì, hoặc hắn biết thứ mình không biết.

Bùi Yến không giống người không biết gì.

"Chàng nói rõ đi." Ta đẩy cây trâm ra giữa bàn. "Ta là dân buôn. Dân buôn không thích nghe câu đố."

Chàng cầm cây trâm lên, xoay trong tay một vòng.

"Ba năm trước, cha ta chết ở Vọng Sa." Chàng nói. "Triều đình bảo ông khinh địch. Cả kinh thành cũng bảo thế. Nàng chắc cũng nghe rồi."

"Nghe rồi."

"Ta ở đó."

Ta khựng.

"Mười bảy tuổi, theo cha ra ải, trong quân giữ chức nhỏ nhất, chép sổ lương thảo." Giọng chàng bình thản đến kỳ lạ, như đang kể chuyện nhà ai. "Đêm ấy giặc lên. Ta đứng trên tường thành, nhìn xuống."

Chàng ngừng một nhịp.

"Nàng có biết một mũi tên bắn vào giáp thì kêu tiếng gì không?"

Ta lắc đầu.

"Cạch." Chàng nói. "Giống như gõ vào nồi."

Đọc thêm nhiều Truyện Full tại trang web: https://etruyen.pro

Trong phòng, ngọn nến long phụng nổ tí tách một tiếng.

"Ta đứng trên tường thành nghe suốt một đêm cái tiếng ấy." Chàng đặt cây trâm xuống, rất nhẹ. "Cạch. Cạch. Cạch."

"Sáng ra, cha ta chết. Ba nghìn người chết. Triều đình phê bốn chữ, và cả kinh thành yên tâm rằng có một lão tướng ngu ngốc đã hại chết quân mình."

Ta không đáp.

Ta chỉ ngồi đó, làm đúng cái việc ta vẫn làm cả đời.

Ta tính.

Giáp quân dụng thì tiệm ta nhận cầm suốt — mấy ông quan võ sa sút, năm nào chẳng có dăm người khiêng giáp tổ tiên tới. Ta biết một bộ đáng bao nhiêu. Ta biết sắt tốt hơn sắt non mấy phần giá. Ta biết tôi kỹ tốn thêm bao nhiêu công.

Đổi sắt tốt lấy sắt non, mỗi bộ ăn được bảy phần mười.

Nhân với ba nghìn.

Ra một con số mà cả đời ta chưa từng viết vào sổ.

"Tiền là tiền thật." Ta nghe giọng mình khô đi. "Chỉ có hàng là giả."

"Ta chép sổ lương thảo năm ấy." Chàng nói. "Không thiếu một đồng nào."

Ta ngồi đó, tay vẫn còn đặt hờ trên mặt bàn.

Cả đời ta lớn lên giữa đồ giả. Ta bắt hàng giả từ năm tám tuổi. Với ta, đồ giả là một trò vui — người ta cố lừa ta, ta không cho lừa, thế thôi. Bắt được một món giả, ta còn khoái chí kể cho cha nghe cả tối.

Ta chưa từng nghĩ một món đồ giả có thể giết người.

Càng chưa từng nghĩ nó giết được ba nghìn.

"Cho nên chàng bán nhà." Ta nói chậm rãi, đầu óc bắt đầu chạy trở lại. "Không. Không đúng."

Ta ngẩng phắt lên.

"Nếu chàng cần bạc để tra án, chàng bán đồ thật là xong. Bán xong để tường trống, ai hỏi thì bảo hết tiền — càng đúng với cái tiếng bại gia tử của chàng. Đằng này chàng lại bỏ thêm tiền làm bốn mươi mốt món giả bày vào chỗ cũ. Vô lý."

"Trừ khi," ta nói, "chàng không bán đồ để lấy bạc."

Bùi Yến nhìn ta. Khóe môi chàng cong lên nửa phần.

"Nói tiếp đi."

"Chàng bán đồ để *đổi*." Ta nói. "Đổi lấy thứ khác. Một bức tranh đổi lấy cái gì? Một lời khai? Một cái tên? Một trang sổ?"

Ta nhìn quanh căn phòng, và lần đầu tiên trong đời, ta thấy một đống đồ giả mà sống lưng lạnh toát.

"Người ta thấy chàng bán, tưởng chàng cần bạc. Nhưng nếu có kẻ đếm được chàng đã bán *món nào* — bán cái bình nào, bán bức tranh nào, bán vào tháng nào — thì lần theo món đồ ấy, hắn sẽ tìm ra chàng đã đổi với *ai*."

"Cho nên chàng bày giả vào chỗ trống. Không phải để lừa người ngoài. Người ngoài biết thừa chàng bán tháo."

Ta nhìn thẳng vào chàng.

"Chàng lừa người trong nhà."

Bùi Yến im lặng.

Rồi chàng vỗ tay hai cái. Rất chậm.

"Ba năm nay," chàng nói, "nàng là người thứ nhất."

"Trong phủ này có bao nhiêu tai mắt?"

"Không biết." Chàng đáp gọn. "Ta chỉ biết có. Nửa năm trước, ta đổi một bộ chén ngọc lấy chỗ ở của một tên quân y già từng khâm liệm ở Vọng Sa. Ba ngày sau ông ta chết đuối trong một cái ao sâu tới đầu gối."

Ta rùng mình.

"Vậy chàng cưới ta làm gì?" Ta hỏi thẳng. "Kinh thành thiếu gì người biết xem đồ. Thiếu gì lão chưởng quầy làm nghề bốn mươi năm."

Chàng không đáp ngay.

Chàng đứng dậy, đi tới cái kệ, cầm cái bình Thanh Hoa xuống, đặt lên bàn trước mặt ta.

"Nàng nói cái này là giả."

"Giả."

"Ta nhìn ba năm nay." Chàng nói. "Ngày nào ta cũng đi qua nó. Ta không thấy."

Ta ngẩng lên.

"Ta biết ai giết cha ta thì được lợi bao nhiêu. Ta biết tiền chảy qua mấy tay. Ta thuộc lòng từng con số trong sổ lương thảo năm ấy." Giọng chàng vẫn bình thản, nhưng ta nghe ra một thứ gì đó rất mỏng bên dưới. "Nhưng đặt trước mặt ta một phiến giáp thật và một phiến giáp giả, ta không phân được."

"Ta là kẻ đi tra một vụ án làm bằng đồ giả — mà ta mù trước đồ giả."

Chàng nhìn ta.

"Ta không cần một lão chưởng quầy. Lão chưởng quầy nào cũng có chủ, có tiệm, có con cháu để người ta nắm. Ta cần một người mà cả kinh thành chỉ coi là con gái tiệm cầm đồ, được mua về cho một thằng nát rượu tiêu tiền hồi môn."

Ta hiểu ra.

Cả cuộc hôn nhân này, từ tráp sính lễ đến cây trâm giả trên đầu ta, là một bàn cờ chàng bày sẵn.

Còn ta là quân cờ vừa được đặt xuống.

Ta hít một hơi, nén cơn giận đang dâng lên tận cổ.

"Chàng lừa ta." Ta nói. "Chàng bày ra một cuộc mua bán, để ta ngồi đó tưởng mình lời. Ta còn tính với cha ta là ta hời."

"Ta không lừa." Chàng đáp. "Nàng muốn một tấm biển hiệu không ai dám gỡ. Ta cho nàng đúng thứ ấy. Ta trả giá rất sòng phẳng."

"Chàng biết ta muốn gì?"

Chàng cong khóe môi.

Rồi chàng nói một câu khiến máu ta lạnh từ đỉnh đầu xuống gót chân.

"Tô Trân, ba năm trước, Nhất Ngôn Đường của cha nàng nhận cầm một món hàng rất lạ. Sau đó không lâu, mắt cha nàng hỏng."

Ta đứng bật dậy.

"Chàng—"

"Ngồi xuống." Chàng nói, không lớn tiếng. "Ta không dọa nàng. Ta cho nàng xem một thứ."

Chàng đi tới bên án, kéo ngăn dưới cùng, lấy ra một cái túi vải thô.

Chàng đặt nó xuống bàn, mở ra.

Bên trong là một phiến giáp.

Một mảnh sắt cong, to bằng bàn tay, mép sứt, mặt ngoài quét sơn đen đã bong từng mảng.

"Định giá đi." Chàng nói. "Bá phu nhân."

Ta nhìn chàng một cái.

Rồi ta ngồi xuống, kéo nến lại gần, cầm phiến giáp lên.

Nhẹ. Nhẹ đến buồn cười.

Ta lật nghiêng, gõ móng tay vào — tiếng đục, không ngân. Sắt non. Ta rê đầu ngón tay lên mặt cắt ở chỗ sứt: thớ thô, lỗ chỗ, tôi ẩu.

Lớp sơn đen bên ngoài dày gấp ba lớp sơn quân dụng. Sơn dày thì nhìn cho đủ đen, đủ nặng mắt. Người ta không sơn giáp để đẹp. Người ta sơn giáp này để giấu.

"Cái này không phải giáp." Ta nói. "Cái này là cái nồi dát mỏng, sơn đen, đem đi lừa người sắp chết."

Ta nói xong mới nhớ ra chàng đã dùng đúng chữ ấy.

Bùi Yến không nhắc. Chàng chỉ nhìn ta, và trong một khoảnh khắc rất ngắn, ta thấy chàng nhắm mắt lại.

Ta lật mặt trong lên, định xem chỗ đinh tán.

Rồi ta đứng hình.

Ở mép trong phiến giáp, chỗ khuất nhất, chỗ mà đeo lên người thì áp vào sườn không ai nhìn thấy — có một vết khắc.

Nhỏ như đầu kim.

Một nét ngang. Bên dưới ba chấm.

Ta đưa nó lại sát nến, tay bắt đầu run.

Không nhầm được. Cả đời ta khắc cái dấu này, khắc mòn cả cổ tay.

Cụ nội ta đặt ra nó từ đời Nhất Ngôn Đường mới mở: mỗi món vào tiệm, khắc một dấu chìm ở chỗ khuất. Nét ngang là chữ *nhất*. Số chấm bên dưới là năm.

Ba chấm.

Ba năm trước.

"Cái này..." Giọng ta khản đi. "Cái này từng nằm trong tiệm nhà ta."

Ta ngẩng lên nhìn chàng.

Bùi Yến không hề tỏ vẻ ngạc nhiên.

Chàng đã ngồi đó, tay đan trước mặt, chờ ta lật mặt trong phiến giáp lên — chờ từ đầu.

"Ta biết." Chàng nói.

"Đó là lý do ta cưới nàng."



Bình luận
Sắp xếp
    support Nhắn tin
    Loading...