Theo lệ, ba ngày sau cưới thì cô dâu về nhà mẹ đẻ.
Ta không có mẹ. Ta chỉ có một cái tiệm.
Nhưng lệ là lệ, và lệ lần này rất tiện cho ta.
Bùi Yến đi cùng.
Chàng đi bộ, vì trong phủ không còn con ngựa nào. Chàng đi trước ta nửa bước, người ngả nghiêng, tay khoát khoát, mồm lảm nhảm hát một khúc gì đó sai cả điệu lẫn lời.
Đến đầu phố Vĩnh Hòa, chàng dừng lại, quay sang ta, cao giọng đến mức nửa con phố nghe được.
"Phu nhân! Nhà nàng có tiệm cầm đồ, đúng không? Vậy cha nàng chắc rộng rãi lắm nhỉ?"
Ta nghiến răng.
Hai bên phố, người ta thò đầu ra cười.
"Bá gia ơi, xin ít thôi kẻo con bé nó khóc!"
"Tô lão gia sắp mất cả con lẫn tiệm rồi!"
Đọc thêm nhiều Truyện Full tại trang web: https://etruyen.pro
Ta xốc tay chàng, kéo đi, mặt mày phải làm ra vẻ vừa nhục vừa cam chịu.
Trong nghề của ta, cái gì diễn cũng phải diễn cho tròn. Diễn nửa vời thì lộ nhanh hơn không diễn.
Đến khi cửa tiệm khép lại sau lưng, mùi rượu vẫn còn, nhưng người đứng cạnh ta đã thẳng lưng, hai tay chắp sau, mắt đảo một vòng khắp gian tiệm trong đúng ba nhịp thở.
"Chàng hát dở lắm." Ta nói.
"Ta biết." Chàng đáp. "Ta tập ba năm rồi."
Cha ta ngồi sau quầy, tay đang lần một xâu tiền.
Ông không quay lại. Người mù nghe bước chân còn rõ hơn ta nhìn mặt.
"Trân nhi." Ông nói. "Con đi hai người."
"Con dẫn chồng con về ạ."
"Chồng con không say."
Ta khựng.
Bùi Yến cũng khựng.
Cha ta thả xâu tiền xuống quầy, quay đầu về phía chàng — cái quay đầu rất chuẩn, chuẩn đến mức nếu không thấy đôi mắt đục ấy, ai cũng tưởng ông đang nhìn thẳng.
"Người say thì chân nặng gót, đi nghe hai tiếng. Bá gia đi nghe một tiếng." Ông nói. "Vả lại, người say không biết dừng ở bậc cửa. Bá gia dừng đúng bậc."
Ta nhìn cha ta.
Ba năm nay, ta cứ tưởng ta là mắt của ông.
Hóa ra ông cũng chẳng cần mắt ta lắm.
Ta đặt phiến giáp lên quầy.
"Cha. Cha xem giúp con cái này."
Ông đưa tay ra.
Ta nhìn đôi tay ấy — đôi tay đã lần qua mấy vạn món đồ, móng cắt ngắn sát, đầu ngón chai một lớp mỏng, mềm mà không nhũn.
Ngón trỏ ông chạm vào mép sứt trước.
Rồi đi dọc mặt ngoài. Chậm. Đều.
Rồi lật lại, rà mặt trong.
Ta chờ ông nói "sắt non". Ta chờ ông nói "sơn dày". Ta chờ ông mắng thằng thợ nào tán đinh ẩu.
Cha ta không nói gì cả.
Bàn tay ông dừng lại.
Không phải dừng để nghĩ. Là dừng như người ta dừng khi đạp phải cái gì đó trong bóng tối.
"Cha?"
Ông rút tay về, rất nhanh, và chùi lên vạt áo. Chùi hai lần.
"Đem nó đi." Giọng ông khàn đặc. "Đem ra khỏi tiệm này. Đốt đi."
"Cha—"
"Trân nhi." Ông ngẩng lên. Đôi mắt đục ấy chẳng nhìn thấy gì, nhưng ta lùi lại một bước. "Con nghe cha nói một câu. Cả đời con làm nghề này, con nhớ lấy."
"Người ta làm giả để lừa mắt." Ông nói. "Không ai làm giả để lừa tay."
"Cái thứ này, cha đã sờ một lần rồi."
Gian trong tiệm có ba cái rương sổ.
Ba đời Nhất Ngôn Đường nằm trong đó.
Ta lớn lên với những quyển sổ ấy. Mỗi tối, sau khi đóng cửa, ta lại lôi một quyển ra, ngồi bên đèn, đọc to cho cha nghe.
Đó là lệ của ba năm nay.
Ông mù, ông không "nhìn" được kho hàng của mình nữa, cho nên ta đọc. Món gì, ai cầm, ngày nào, giá bao nhiêu, chuộc hay không chuộc. Ta đọc từ đời cụ nội xuống. Đọc hết lại quay vòng đọc lại.
Ba năm.
Ta đọc đến mức đêm nằm mơ cũng thấy chữ.
Ta đọc đến mức bây giờ ta không cần mở sổ cũng biết mùa đông năm Cảnh Hòa thứ mười hai có một bà lão đem cầm cái vòng bạc ba đồng, chuộc lại sau hai mươi bảy ngày, thiếu bốn văn tiền lãi, cha ta tha.
Bùi Yến đứng ở cửa gian trong, nhìn ba cái rương.
"Nhiều thế này," chàng nói, "tìm bao lâu?"
"Không phải tìm." Ta kéo quyển năm Cảnh Hòa thứ hai mươi ra. "Vọng Sa thất thủ tháng mười. Muốn đúc ba nghìn bộ giáp thì phải làm trước đó dăm tháng. Người nào giữ một phiến làm bằng, rồi túng quá đem đi cầm, thì cầm trước tháng mười."
Ta đặt quyển sổ lên bàn, mở ra.
"Tháng sáu. Tháng bảy."
Ta lật.
Rồi tay ta dừng.
Giữa tháng bảy và tháng chín, không có gì cả.
Không phải là tháng tám trống trơn.
Là tháng tám không có ở đó.
Ta rê ngón tay vào gáy sổ. Chỗ ấy còn lại một dải giấy hẹp bằng nửa đốt ngón tay, mép sạch trơn.
Ta đứng chết lặng.
Không phải xé.
Người xé thì vội, mép giấy phải rách, phải xơ, phải nham nhở. Cầm sổ mà giật một cái, gáy sổ sẽ vênh ra.
Cái này là cắt.
Cắt bằng dao cầu, đặt thước, ép mạnh, kéo một đường.
Cắt như người ta cắt giấy dó để đóng sổ mới.
Người làm việc này không vội. Người này có thời gian. Người này ngồi ngay tại cái bàn ta đang đứng, thắp đèn, lấy thước, lấy dao, và cắt sạch một tháng ra khỏi đời mình.
"Cha." Ta ngẩng lên. Cổ họng ta khô rát. "Tháng tám năm ấy đâu?"
Cha ta ngồi im.
"Mối." Ông nói. "Mối ăn. Cha vứt rồi."
Ta nhìn ông.
Ba năm nay ta ngồi cạnh ông mỗi tối, đọc cho ông nghe. Ba năm nay ta cứ tưởng ta biết ông rõ như biết một món đồ trong lòng bàn tay.
Cả đời ta chưa từng đọc sai một cây trâm.
Nhưng ta ngồi đó, nhìn thẳng vào mặt cha mình, và ta không đọc ra được một chữ nào.
Ta cầm quyển sổ ra ngoài, ngồi bệt xuống bậc thềm sau tiệm, chỗ hồi bé ta hay trốn ăn vụng.
Bùi Yến ngồi xuống cạnh ta. Cách một khoảng.
Chàng không hỏi. Chàng cũng không an ủi.
Chàng chỉ ngồi đó, để ta yên.
Lạ thay, cái đó lại dễ chịu hơn mọi lời.
Ta lật quyển sổ ra, nghiêng nó dưới nắng chiều.
Nghề nghiệp thành thói quen. Ta chữa mãi không được.
Trên mép giấy còn sót lại, chỗ dao đi qua, có một vệt hằn rất mảnh — dấu của cái thước ép xuống trước khi lưỡi dao rê theo.
Ta đưa lên sát mắt.
Vệt thước không nằm sát mép cắt.
Nó lệch sang trái. Lệch đúng một phân.
Ta ngồi sững ra.
Người thuận tay phải giữ thước bằng tay trái, dao đi bên phải thước — vệt hằn sẽ nằm bên trái đường cắt.
Cái này ngược lại.
Người cắt trang sổ này giữ thước bằng tay phải.
Ta ngẩng đầu, nhìn qua khe cửa vào trong tiệm, nơi cha ta đang ngồi lần xâu tiền, ngón cái miết đi miết lại trên đồng tiền đầu tiên.
Bằng tay trái.
Cả phố Vĩnh Hòa này, cả ba đời Nhất Ngôn Đường này, chỉ có một người thuận tay trái.