Ba ngày sau, Trấn Quốc Hầu Tạ Sùng tới thăm bệnh.
Lần này, ông tới để nhìn cháu mình tắt thở.
Ông đã tính đủ cả. Bình rượu dâng sang ba ngày, thừa sức để một người bệnh nặng uống vào mà "suy tim" qua đời. Hôm nay ông tới, chỉ cần khóc vài tiếng, lo liệu hậu sự, rồi thu Hầu phủ về tay con trai mình.
Ông bước vào phòng, đã nặn sẵn vẻ bi thương trên mặt.
Rồi ông khựng lại.
Tạ Trạm đang ngồi ngay ngắn bên bàn. Sắc mặt hồng hào, lưng thẳng, mắt sáng. Chẳng có nửa phần dáng người sắp chết.
Nhưng Tạ Sùng, quả nhiên không phải hạng tầm thường.
Chỉ sững một khắc, vẻ bi thương trên mặt ông lập tức chuyển thành mừng rỡ — tự nhiên đến mức nếu ta không biết trước, hẳn cũng bị lừa.
Đọc thêm nhiều Truyện Full tại trang web: https://etruyen.pro
"Trạm nhi! Con... con khỏe lại rồi sao?" Ông bước tới, mắt rưng rưng. "Trời cao có mắt! Thúc phụ mấy đêm nay quỳ cầu Phật, quả nhiên linh nghiệm..."
"Thúc phụ." Tạ Trạm cắt lời, đẩy bình rượu ra giữa bàn. "Rượu thúc phụ ban, điệt nhi chưa uống."
Tạ Sùng nhìn bình rượu.
Nét mặt không đổi.
"Rượu bổ mà con không uống? Sao vậy? Hay không hợp khẩu vị..."
"Trong rượu có độc." Ta bước ra từ sau bình phong, đặt móng tay bạc xám đen lên bàn.
Tạ Sùng nhìn ta một cái, rồi quay sang Tạ Trạm, thở dài, giọng đầy quan tâm xót xa.
"Trạm nhi, vị phu nhân này con cưới về vội quá. Bình rượu là thẩm mẫu con đích thân sắc, qua bao nhiêu tay hạ nhân mới tới được đây. Giữa đường ai bỏ gì vào, ai mà biết? Con lại nghe một cô nương tiệm thuốc, nghi ngờ cả thúc phụ ruột thịt?"
Ông lắc đầu, ra chiều đau lòng.
"Ta nói câu này, con đừng giận. Bệnh con nửa năm không khỏi, vừa cưới cô nương này về liền 'khỏe lại' — con có dám chắc, không phải chính nàng đã bỏ gì vào người con, giờ lại dựng chuyện đổ cho người khác để phủi tay không?"
Đòn này thâm.
Một câu, vừa gỡ tội cho mình, vừa đổ ngược sang ta, vừa gieo mối nghi vào lòng Tạ Trạm.
Nếu là phu quân khác, e đã chột dạ.
Nhưng Tạ Trạm chỉ nhìn ông, khóe môi lạnh đi.
Còn ta thì bật cười.
"Hầu gia nói hay lắm." Ta khoanh tay. "Vậy ta hỏi Hầu gia mấy câu, theo lẽ của một đại phu."
"Thứ nhất. Thế tử khởi bệnh từ bảy tháng trước, khi ấy ta còn chưa quen biết chàng. Ta gả vào mới hơn mười ngày. Xin hỏi, ta hạ độc chàng bằng cách nào? Bằng cách nằm mơ à?"
"Thứ hai. Độc trong người Thế tử là Băng Tằm, nuôi trong hương đốt suốt nửa năm. Hương ấy do ma ma Từ pha, ba mươi năm chỉ một tay bà — người của Hầu phủ, chẳng phải người của ta. Cổ tay trái ma ma Từ xăm một cánh sen, mười lăm năm trước từng cầm bạc của kẻ chủ mưu tới dọa cha ta. Chuyện này, Hầu gia có dám cho khai quật thi thể bà lên đối chứng không?"
"Thứ ba." Ta chỉ vào bình rượu. "Băng Tằm ngấm nửa năm mới chết. Nhưng rượu này là độc hạnh nhân, uống vào nửa canh giờ tắt thở. Hai loại độc, hai bàn tay, cách nhau bảy tháng — mà lại nhắm vào cùng một người. Kẻ làm được chuyện đó phải vừa cắm được người trong Hầu phủ này để nuôi tằm, vừa đưa được rượu độc từ phủ Hầu gia sang. Cả kinh thành, có mấy nhà mà 'cả hai phủ đều là nhà mình'?"
Tạ Sùng nghẹn lại.
Nhưng ông vẫn chưa đổ.
"Suy diễn. Toàn là lời suy diễn của một con nhà thuốc." Ông nghiến từng chữ, giọng đã đanh hơn. "Không một chứng cứ nào chỉ thẳng vào ta. Y án cũ? Một lão lang trung ghi bậy mười lăm năm trước, ai làm chứng nó thật? Cung thủ? Bị các ngươi bắt về tra tấn, muốn nó khai gì mà chẳng được? Trạm nhi, con định lấy mấy thứ chắp vá này mà khép thúc phụ con vào tội thí huynh đoạt tước?"
Đây là chỗ ông ta vẫn còn đường lui.
Bởi ông nói đúng một điều — tất cả những thứ này, ông vẫn có thể chối.
Tạ Trạm không tranh cãi.
Chàng chỉ vỗ tay một tiếng.
Tấm rèm sau lưng khẽ động.
Một thiếu niên chừng mười lăm, mười sáu tuổi được dìu ra. Áo quần rách rưới, hai cổ tay còn hằn vết trói bầm tím. Nhưng đôi mắt — đôi mắt ấy giống ma ma Từ như đúc.
Tạ Sùng thấy cậu, đồng tử đột nhiên co rút.
Lần đầu tiên, sắc mặt ông biến đổi thật sự.
"Đây là con trai ma ma Từ." Tạ Trạm nói, giọng nhẹ mà từng chữ như băng. "Người mà thúc phụ giam trong biệt viện ngoài thành, dùng để ép ma ma Từ hạ độc điệt nhi suốt nửa năm. Thúc phụ giết ma ma Từ diệt khẩu — nhưng quên mất, người mà bà lấy cả mạng ra che chở, vẫn còn sống."
"Thân binh của điệt nhi tìm được cậu ấy đêm qua. Biệt viện ấy, dưới khế ước, là điền trang của phủ Hầu gia. Đứng tên thúc phụ."
Thiếu niên ngẩng lên, nhìn thẳng Tạ Sùng, giọng run nhưng rõ từng chữ:
"Là ông. Chính ông sai người xích tôi. Tháng nào cũng có người tới, bảo nếu nương tôi làm sai một bước, thì đem tôi ra băm cho chó ăn. Nương tôi... nương tôi chết rồi, phải không?"
Cả gian phòng lặng ngắt.
Tạ Sùng lùi một bước.
Đây là thứ ông ta không tính tới.
Ông tính được lòng người, tính được độc, tính được cả cách bịt miệng người đã chết. Nhưng ông quên — một người mẹ chịu chết cũng không khai, không phải vì sợ ông, mà vì đứa con. Mà đứa con ấy, ông lại tiếc một nhát dao chưa nỡ giết.
Con tằm mười lăm năm, sổng ra chỉ vì một sợi tơ ông quên cắt.
"Nhà họ Tạ ta..." Tạ Sùng nhìn ta, giọng khản đặc, như không tin nổi. "Cơ nghiệp mười lăm năm, lại đổ trong tay một con nhà thuốc."
"Không phải trong tay ta." Ta đáp. "Là trong tay chính ông."
"Ông coi thường ta — cũng như mười lăm năm trước ông coi thường một đứa trẻ mười tuổi bên giường cha nó. Ông tưởng con nhà thuốc thì không biết nhìn, đứa trẻ thì không biết nhớ. Nên ông thua. Ông thua vì chính ông, chẳng phải vì ai khác."
Ngoài cửa, giáp sắt vang lên.
Cấm quân ùa vào, vây kín gian phòng. Vị nội giám dẫn đầu nâng cao một đạo hoàng chỉ.
Thì ra từng phần chứng cứ Tạ Trạm âm thầm dâng lên bấy nay, Hoàng thượng đều đã xem cả. Người chờ, chính là khoảnh khắc Tạ Sùng tự mình bước vào tròng — tự tay dâng lên cái bình rượu cuối cùng.
Tạ Sùng bị áp giải đi.
Đi ngang qua ta, ông dừng lại, ánh mắt oán độc.
Ta không tránh.
Ta chỉ nghiêng đầu nhìn ông, như nhìn một ca bệnh đã lỡ thuốc, hết đường cứu.
"Hầu gia." Ta nói. "Băng Tằm của ông, ta gỡ được. Nhưng cái độc trong lòng ông — mười lăm năm rồi, không thuốc nào chữa nổi."
Ông bị lôi đi.
Gian phòng, cuối cùng, yên tĩnh trở lại.
Tạ Trạm bước tới bên ta.
Cả người chàng vẫn còn hơi run — đứng lâu, lại vừa qua một trận đấu trí căng như dây đàn, độc trong người chưa dứt, làm sao không mệt.
Ta theo thói quen đưa tay đỡ lấy chàng, ba ngón đặt lên cổ tay.
Mạch trầm, ổn, có lực. Sợi tơ băng vẫn còn, nhưng đã mảnh đi nhiều.
"Còn sống." Ta nói.
Chàng cúi đầu nhìn ta, khẽ bật cười.
"Còn sống."
Ngoài song, trời đã rạng.