Ta không về Bá phủ.
Ta đi thẳng về phố Vĩnh Hòa, đi bộ, đi từ chiều tới tối, chân phồng rộp mà chẳng thấy đau.
Bùi Yến đi sau ta, không nói một lời, không kéo ta lại, không bảo ta thuê kiệu.
Chàng chỉ đi sau.
Cửa tiệm đóng. Trong nhà còn một ngọn đèn.
Cha ta ngồi sau quầy, tay lần một xâu tiền, y như mọi tối.
Ông nghe bước chân ta.
Ông không hỏi con về làm gì. Ông không hỏi sao con đi bộ. Ông không hỏi gì cả.
Ông chỉ ngồi im, rất lâu, rồi thả xâu tiền xuống quầy.
"Con gặp ông ấy rồi."
Ta đứng giữa gian tiệm, tay nắm chặt đến mức móng đâm vào lòng bàn tay.
"Cha."
"Ừ."
"Tháng tám năm Cảnh Hòa hai mươi, ngày mấy?"
Cha ta im lặng một lúc.
"Mười chín." Ông nói. "Giờ Tuất. Trời mưa."
Ba năm.
Ba năm ông không quên một khắc nào.
"Có một người đem tới một mảnh sắt." Ông nói. "Ta nhận. Tiểu nhị khắc dấu, ghi sổ, đưa hắn hai lạng."
Đọc thêm nhiều Truyện Full tại trang web: https://etruyen.pro
"Rồi ta cầm nó lên."
Bàn tay già của ông đặt trên mặt quầy, ngón trỏ khẽ động, như đang rà lại cái mép sứt ấy lần nữa.
"Trân nhi, cha làm nghề bốn mươi năm. Cha sờ vào là cha biết. Sắt ấy không phải sắt nồi. Nó cong theo kiểu giáp. Đinh tán theo kiểu giáp quân dụng. Mà nó mỏng như lá."
"Cha ngồi trong tiệm này, tay cầm cái mảnh ấy, và cha đếm."
Ông ngẩng lên.
"Một bộ giáp là một người. Người ta không đúc lẻ một bộ."
Ta không thở nổi.
"Cha định làm gì ạ?"
"Cha định đem lên phủ doãn." Ông nói. "Cha đã gói nó lại rồi. Cha để trong ngăn kéo này, ngăn thứ hai từ trên xuống. Cha định sáng mai đi."
"Đêm ấy có người tới."
Cha ta nói câu ấy rất bình thản.
"Ba người. Không đập cửa. Họ có chìa."
"Họ không đánh cha. Họ ngồi xuống ghế kia, uống trà của cha, rất lễ phép. Họ hỏi cái mảnh sắt đâu. Cha bảo đã trả lại người ta rồi. Họ hỏi cha ghi sổ chưa."
Ông ngừng.
"Cha nói dối. Cha bảo chưa."
"Họ không tin. Nhưng họ cũng không lục sổ."
"Họ chỉ nói với cha một câu."
Ta thấy gian tiệm quay mòng mòng.
"Họ bảo: *Ông Tô, cả phố này ai cũng bảo ông định giá không sai bao giờ. Vậy ông ra giá đi.*"
Cha ta đưa tay lên, chạm vào khóe mắt mình. Rất nhẹ.
"*Đôi mắt ông, hay đôi mắt con gái ông?*"
Ngọn đèn trên quầy cháy tách một tiếng.
"Cha ra giá." Ông nói. "Trân nhi, cha ra giá rồi. Cả đời cha chỉ ra một cái giá ấy là không phải nghĩ."
Ta bịt miệng mình bằng cả hai tay.
"Sáng hôm sau, cha lấy dao cầu, đặt thước, cắt tháng tám ra khỏi quyển sổ."
"Không phải để giấu họ. Họ chẳng cần cha giấu — họ có chìa khóa tiệm này."
Ông quay mặt về phía ta. Đôi mắt đục ấy chẳng nhìn thấy gì.
"Cha cắt để giấu con."
"Vì cha biết, cứ đến tối là con lại lôi sổ ra, ngồi cạnh cha, đọc cho cha nghe."
Ta ngồi thụp xuống nền đất.
Ba năm.
Ba năm mỗi tối ta ngồi bên đèn, đọc sổ cho cha nghe, đọc ba đời Nhất Ngôn Đường, đọc vòng đi vòng lại, và ta cứ tưởng đó là cái lệ ấm áp nhất trong đời ta.
Ba năm ông ngồi đó, nghe con gái mình đọc, biết rõ có một tháng mình đã tự tay cắt đi.
Và ông vẫn ngồi nghe. Tối nào cũng nghe.
Ta bò tới, ôm lấy đầu gối ông.
Cha ta đặt tay lên tóc ta.
Bàn tay ấy run.
Đó là lần đầu tiên trong đời ta thấy tay cha ta run.
Người đầu tiên ngửi thấy mùi khói là Bùi Yến.
Chàng đứng phắt dậy.
"Ra ngoài."
"Cái gì—"
"RA NGOÀI!"
Lửa không bắt từ trong tiệm.
Nó bắt từ gian sau — gian chứa ba cái rương sổ.
Ai đó đã tưới dầu qua khe cửa sổ. Đã tưới từ lúc nào không biết, tưới rất kỹ, tưới đủ để khi bén thì bén một cái là cả gian bùng lên như một cây đuốc.
Chúng nó không đợi nữa.
Ta đi hỏi ba cái lò thủy tinh. Ta đi bảy dặm ra ngoại thành. Ta ngồi trong miếu Thổ Địa nói chuyện với Đàm lão suốt một buổi chiều.
Chúng nó nhìn ta đi.
Và tối nay chúng nó biết ta đã về đây.
Bùi Yến xốc cha ta lên vai, lao ra cửa trước.
Ta chạy vào trong.
"Tô Trân!"
Ba cái rương. Ba đời. Ta biết cả ba cái ổ khóa, ta mở được trong sáu nhịp thở, ta chỉ cần lôi được một cái ra thôi cũng được —
Khói ập vào mặt ta như một bàn tay.
Ta không thấy gì nữa. Ta chỉ biết ta đang bò, đang quờ, tay ta chạm vào cái quai đồng của rương thứ nhất, nóng bỏng, ta vẫn nắm.
Rồi có người tóm lấy cổ áo ta, giật ngược ra sau.
"Buông ra!" Ta gào. "Sổ! Ba năm chàng đi mua chứng cứ, chứng cứ nằm ngay đây! Ba đời nhà ta nằm trong ấy!"
Bùi Yến không quay lại nhìn cái rương lấy một cái.
Chàng vác ta lên vai, như vác một bao gạo.
"Ta biết giá của nó." Chàng nói.
Rồi chàng chạy ra khỏi cửa.
Nhất Ngôn Đường cháy suốt canh ba.
Cả phố Vĩnh Hòa ra dập. Người xách nước, người phá tường ngăn lửa. Đến khi trời hửng thì chỉ còn lại một cái khung đen, khói bốc lên thẳng đứng vì không có gió.
Cái biển hiệu rơi xuống trước, cháy trước.
Ta ngồi bệt trên nền đất bên kia đường, mặt mũi đen sì, hai bàn tay phồng rộp, nhìn ba đời nhà mình bay lên trời thành tro.
Bùi Yến ngồi xuống cạnh ta. Cách một khoảng.
Chàng cũng chẳng ra gì hơn ta. Áo cháy một mảng ở vai, tóc khét, lông mày cháy sém một bên trông rất buồn cười.
Ta nhìn cái mảng áo cháy trên vai chàng — chỗ chàng vác cha ta.
Rồi ta nhìn tay chàng, chỗ nắm cổ áo ta lôi ra, phồng rộp y như tay ta.
Cả đời ta ra giá cho mấy vạn món đồ. Ta ra giá cho ngọc, cho vàng, cho tranh người chết, cho vòng cưới người ta đem đi cầm lúc nửa đêm. Ta chưa từng trả cao hơn giá thật một đồng nào.
Ta ngồi đó, trước cái tiệm đang cháy của mình, và ta biết ta đã hớ nặng.
Hớ từ cái đêm động phòng.
Cha ta ngồi phía bên kia, người phủ đầy tro, hai tay đặt trên đầu gối.
Ông mù. Ông chẳng nhìn thấy gì.
Nhưng ông ngồi quay đúng hướng cái tiệm.
"Trân nhi."
"Dạ."
"Đọc cho cha nghe."
Ta ngẩng lên, ngơ ngác.
"Cha... sổ cháy rồi ạ."
Cha ta không nói gì.
Ông chỉ ngồi im, chờ.
Và ta ngồi đó, giữa tro, tay run bần bật, và ta mở miệng.
"Năm Cảnh Hòa thứ mười hai. Mùa đông. Ngày mười bảy." Giọng ta khàn đặc vì khói. "Một cái vòng bạc, ba đồng. Người cầm: bà lão họ Vương ở ngõ Đông. Chuộc lại sau hai mươi bảy ngày. Thiếu bốn văn tiền lãi. Cha tha."
Cha ta ngồi im.
Ba năm.
Mỗi tối một quyển. Đọc hết ba đời lại quay vòng đọc lại. Ba năm ta đọc đến mức nằm mơ cũng thấy chữ.
Ông mù, ông cần một đôi mắt, cho nên ta đọc.
Chỉ có thế thôi.
Chẳng ai bày mưu gì cả.
Bên cạnh ta, Bùi Yến rất chậm quay đầu lại nhìn ta.
Ta nghe tiếng chàng hít vào một hơi.
Chúng nó đốt Nhất Ngôn Đường để đốt quyển sổ.
Chúng nó đốt trượt.
Quyển sổ không nằm trong cái rương ấy.
Nó nằm trong đầu ta, ba năm nay rồi.
Trong tro, cha ta bật ra một tiếng.
Ta cứ tưởng ông mừng.
Rồi ta quay sang, và ta thấy nước mắt chảy ra từ hai con mắt không nhìn thấy gì của ông, kéo hai vệt sạch trên khuôn mặt phủ tro.
"Cha xin lỗi con." Ông nói.
Lúc ấy ta mới hiểu.
Ba năm trước, người ta bắt cha ta ra giá: đôi mắt ông, hay đôi mắt con gái ông.
Ông đã trả bằng mắt mình, và ông tưởng thế là mua đứt được ta.
Nhưng mỗi tối, ông lại gọi ta ngồi xuống bên đèn, bảo ta đọc.
Và ta đọc.
Suốt ba năm, ông đã cất ba đời Nhất Ngôn Đường vào trong đầu con gái mình — cất từng chút một, mỗi tối một ít, mà chẳng hề định làm thế.
Bây giờ cái rương cháy rồi.
Bây giờ quyển sổ duy nhất còn lại trên đời đang ngồi đây, giữa tro, tay phồng rộp, lông mày cháy sém.
Và chúng nó sẽ biết.