Chàng Là Bại Gia Tử Cơ Mà

Chương 8: Hai bàn tay


Chương trước Chương tiếp

Bùi Yến đưa cha con ta về Bá phủ.

Chàng không hỏi. Chàng chỉ dặn Phúc bá dọn cái viện phía đông, rồi tự tay dìu cha ta vào.

Phúc bá vừa dọn vừa khóc. Lão khóc suốt từ trưa tới tối, khóc đến mức ta phải bảo lão thôi, kẻo cha ta lại tưởng nhà này có tang.

"Phu nhân..." Lão sụt sịt. "Cái tiệm ba đời..."

"Cháy rồi thì thôi." Ta nói.

Ta nói câu ấy rất gọn. Ta thấy mình nói cũng bình thường.

Rồi ta quay đi, và ta phải đứng lại giữa hành lang một lúc, vì chân ta không nhấc lên nổi.

Cha ta ngủ từ chập tối.

Ông ngủ như một người đã thức ba năm.

Ta ngồi bên ông một canh giờ, nghe ông thở, rồi ta ra ngoài.

Ta không ngủ được.

Đọc thêm nhiều Truyện Full tại trang web: https://etruyen.pro

Ta đi lang thang trong cái phủ trống, và cuối cùng ta thấy mình ngồi trong tân phòng, tay cầm cây nến, soi cái bình Thanh Hoa giả.

Nghề nghiệp thành thói quen. Ta chữa mãi không được.

Chỉ là bây giờ ta chẳng còn gì để soi nữa.

Cả đời ta lớn lên giữa một cái kho. Sáng mở cửa, chiều đóng cửa, tối ngồi đọc sổ cho cha nghe. Người ta khiêng đồ vào, ta soi, ta ra giá, ta ghi.

Bây giờ cái kho ấy thành tro.

Trong tay ta chỉ còn một cái bình giả, trong một căn phòng có mười bốn món giả, trong một cái phủ có bốn mươi mốt món giả.

"Nàng soi đến món thứ mấy rồi?"

Bùi Yến đứng ở cửa.

Vẫn cái áo cháy sém một mảng ở vai. Chàng vẫn chưa thay. Chắc chàng cũng chẳng còn cái áo nào khác.

"Ta chẳng còn gì cả." Ta nghe giọng mình khàn đặc. "Ba đời. Cháy trong một canh giờ."

Bùi Yến bước vào, đặt một cái hộp thuốc xuống bàn.

"Ta còn bốn mươi mốt món giả." Chàng nói. "Nàng lấy hết đi."

Ta ngẩng lên nhìn chàng.

Rồi ta bật cười.

Cười xong thì ta khóc.

Ta khóc cái kiểu rất xấu — nấc lên, sụt sịt, nước mũi giàn giụa, chẳng ra dáng Bá phu nhân chút nào.

Chàng không nói gì.

Chàng chỉ kéo ghế, ngồi xuống trước mặt ta, mở hộp thuốc, và cầm lấy tay ta.

Hai bàn tay ta phồng rộp hết cả. Chỗ nắm cái quai đồng rương thứ nhất, da đã bong ra một mảng.

Chàng bôi thuốc. Rất chậm.

Rồi chàng cúi xuống, thổi vào chỗ ấy.

"Chàng làm gì thế?"

"Phúc bá bảo thổi thì đỡ rát."

"Phúc bá lừa chàng." Ta nói. "Thổi chẳng ăn thua gì cả. Da bỏng thì cứ bỏng."

"Ta biết."

Chàng thổi tiếp.

Ta ngồi im.

Cả đời ta ra giá cho mọi thứ. Ta biết một lạng bạc mua được mấy đấu gạo, ta biết một cái vòng ngọc đổi được mấy tháng thuốc, ta biết cái gì lời cái gì lỗ.

Ta ngồi đó, để một người đàn ông làm một việc hoàn toàn vô ích cho bàn tay mình, và ta chẳng tính ra được cái gì cả.

"Bùi Yến."

"Ừ."

"Trong lửa, vì sao chàng không lấy cái rương?"

Chàng đang quấn vải quanh tay ta. Chàng không ngẩng lên.

"Ta không biết định giá." Chàng nói. "Ba năm nay ta trả giá cho mọi thứ. Lần nào cũng sai."

Chàng thắt nút vải.

"Đêm qua ta không phải nghĩ."

Ta không hỏi thêm.

Ta ngồi đó, nhìn cái nút vải chàng vừa thắt — thắt vụng, thắt lệch, y như cái gói kẹo mạch nha hôm nọ.

Rồi ta giật lấy hộp thuốc.

"Chìa tay ra."

"Ta không—"

"Chìa tay ra."

Chàng chìa.

Tay chàng còn tệ hơn tay ta. Chỗ chàng túm cổ áo ta lôi ra khỏi khói, cả lòng bàn tay đỏ ối. Chỗ vác cha ta, cổ tay có một vệt bỏng dài.

Ta bôi thuốc.

Và ta nhận ra một chuyện.

Cả đời ta đọc đồ bằng mắt. Ta soi, ta nghiêng dưới nến, ta tìm vết mòn.

Đêm ấy, lần đầu tiên, ta đọc một thứ bằng tay.

Ngón cái ta miết qua gốc ngón trỏ chàng. Rồi ngón giữa.

Chai. Một lớp chai dày, cứng, nằm ở đốt thứ hai.

Đó không phải vết của người cầm kiếm. Vết cầm kiếm nằm ở lòng bàn tay, ở gốc ngón út.

Cái này là vết cầm bút. Cầm nhiều. Cầm lâu. Cầm hàng năm trời.

"Chàng viết cái gì?" Ta hỏi.

Bùi Yến im.

"Bùi Yến. Ba năm nay chàng viết cái gì mà tay ra thế này?"

Rất lâu, chàng mới đáp.

"Ta chép lại."

"Chép gì?"

"Sổ lương thảo Vọng Sa." Chàng nói. "Năm Cảnh Hòa hai mươi. Ta chép nó năm mười bảy tuổi. Ta thuộc."

"Mỗi tháng một lần, ta chép nó ra giấy. Từ đầu đến cuối. Rồi ta đốt tờ giấy đi."

"Rồi tháng sau ta chép lại."

Ta ngừng tay.

"Vì sao chàng đốt?"

"Vì để lại thì có người lấy được."

"Vậy vì sao chàng chép?"

Chàng ngẩng lên nhìn ta.

Và chàng nói một câu rất khẽ, khẽ đến mức ta phải nhớ suốt đời.

"Vì ta sợ quên."

Ta ngồi đó, giữa đêm, trong một căn phòng đầy đồ giả, tay cầm bàn tay chai sạn của chồng mình.

Ba năm, mỗi tối, ta ngồi bên đèn đọc một quyển sổ cho một người mù nghe, và ta thuộc nó lúc nào không hay.

Ba năm, mỗi tháng, chàng ngồi chép một quyển sổ ra giấy rồi đốt đi, để khỏi quên.

Hai người chúng ta, mỗi người vác trong đầu một quyển sổ không còn tồn tại trên đời.

Ta cứ tưởng ta gả cho một món hàng.

Ta cứ tưởng chàng mua một con mắt.

Hóa ra cái đêm động phòng ấy, hai kẻ cùng nghề ngồi đối diện nhau, mà chẳng đứa nào biết.

"Bùi Yến."

"Ừ."

"Đọc cho ta nghe đi."

Chàng khựng.

"Cái gì?"

"Sổ lương thảo Vọng Sa." Ta nói. "Chàng đọc. Ta nghe."

"Nàng nghe làm gì? Nàng có hiểu—"

"Ta là dân buôn." Ta cắt lời. "Chàng cứ đọc. Đọc từ đầu. Chỗ nào ta không hiểu ta hỏi."

Bùi Yến nhìn ta rất lâu.

Rồi chàng bắt đầu đọc.

"Năm Cảnh Hòa thứ hai mươi. Tháng ba. Ngày mười hai. Nhận gạo bốn nghìn thạch, phủ Hà Đông chuyển tới. Hao dọc đường ba trăm hai mươi thạch..."

Chàng đọc bằng cái giọng rất bằng, rất đều — giọng của một thằng bé mười bảy tuổi ngồi chép sổ dưới ngọn đèn trong doanh trại, chép cho xong để còn đi ngủ, chẳng biết rằng hai mươi mốt ngày sau cái doanh trại ấy sẽ không còn ai.

Ta ngồi nghe.

Ta nghe hết đêm.

Đến gần sáng, khi chàng đọc tới tháng chín, giọng chàng bắt đầu chậm lại.

Ta biết chàng sắp tới tháng mười.

Ta đưa tay ra, đặt lên mu bàn tay chàng.

"Thôi." Ta nói. "Chỗ ấy để hôm khác."

Ngoài cổng có tiếng kiệu hạ xuống.

Rồi tiếng Phúc bá chạy vào, thở không ra hơi.

"Phu nhân! Ngụy đông gia... Ngụy đông gia tới ạ!"



Bình luận
Sắp xếp
    support Nhắn tin
    Loading...