Nghĩa bá tới lúc trời vừa sáng rõ.
Ông xuống kiệu giữa cái sân trống của Bá phủ, chẳng thèm nhìn bốn bức tường có mười bốn cái đinh lấy một cái, đi thẳng tới chỗ ta, quỳ một chân xuống nền gạch — một ông già sáu mươi, áo đoạn nâu — rồi ôm lấy ta.
"Con bé ngốc." Giọng ông run. "Con bé ngốc của bác."
Ta òa lên khóc.
Ta không khóc lúc lửa cháy. Ta không khóc lúc cái biển hiệu rơi xuống. Ta không khóc lúc ngồi đọc sổ giữa tro.
Ta khóc trong cái ôm ấy.
"Đủ rồi." Ông nói, vỗ lưng ta. "Về nhà bác. Cả cha con nữa. Cái phủ này lấy đâu ra thuốc thang cho ông cụ."
"Bác—"
"Ba ngày. Bác cho người dọn nền, dựng lại y như cũ, biển hiệu bác đặt thợ khắc lại theo đúng nét cụ con." Ông đứng dậy, phủi vạt áo, và giọng ông đổi hẳn — cái giọng ta chưa nghe bao giờ, lạnh và bằng phẳng như mặt cân. "Còn thằng nào đốt tiệm con, bác moi nó ra khỏi kinh thành này."
Bùi Yến đứng cách đó ba bước.
Chàng nhìn ta.
Chàng không nói gì. Chàng chỉ nhìn.
Ta quay mặt đi.
Ta đi.
Đọc thêm nhiều Truyện Full tại trang web: https://etruyen.pro
Ta biết ta không nên đi. Nhưng cha ta bảy mươi tuổi, mù, vừa ngồi trong tro suốt một đêm, và trong cái Bá phủ này đến một chén cháo tử tế cũng phải đi mua chịu.
Ta ở nhà nghĩa bá ba ngày.
Ba ngày ấy, người ta hầu cha ta như hầu ông nội của họ. Thuốc thang, cháo nóng, có cả một lão bộc chuyên dắt ông đi dạo trong vườn.
Ngụy Thường Sinh sai người dựng lại tiệm thật. Ngày nào cũng có kẻ về bẩm: nền dọn xong, gỗ đã đặt, thợ khắc biển đã lấy mẫu chữ từ tấm bản in cũ.
Ta ngồi trong cái phòng khách rộng thênh thang nhà ông, uống trà của ông, và ta nghĩ:
Cả kinh thành bảo ta hớ. Chỉ có một người, ba năm nay, chưa từng để ta thiệt một đồng.
Đêm thứ ba, ta không ngủ được. Ta ra hành lang.
Cửa thư phòng ông hé.
Trong ấy tối, chỉ có ánh trăng.
Nghề nghiệp thành thói quen. Ta chữa mãi không được.
Ta đẩy cửa.
Trên án thư có một cái hộp gỗ.
Ta cầm nó lên, ra chỗ cửa sổ, giơ ra dưới trăng.
Tử đàn. Vân chìm, gợn như nước. Góc bào tay, không phải bào máy. Nắp khép vào thân nghe một tiếng "khịt" rất khẽ — cái tiếng của gỗ già ăn khít nhau đã trăm năm.
Không phải hàng chợ.
Cái này là tử đàn Vạn Lịch. Bốn trăm lạng. Bốn trăm lạng là ta nói rẻ.
Ta lật đáy hộp lên.
Đáy dày. Dày hơn cần thiết đúng một tấc.
Ta ấn ngón cái vào góc trong, đẩy ngang.
Cái đáy trượt ra.
Ngăn kép rỗng.
Ta cúi xuống, ghé mũi vào.
Mùi giấy cháy.
Không phải mùi khói bám vào. Là mùi của giấy bị đốt ngay trong lòng hộp, đốt vội, tro chưa kịp phủi hết — còn dính một vệt đen mỏng ở góc, cỡ bằng móng tay út.
Tay ta bắt đầu lạnh.
Ta lật cái hộp lại, rà ngón tay dọc mép đáy, chỗ khuất nhất, chỗ mà úp xuống bàn thì không ai nhìn thấy.
Chỗ ấy nhẵn hơn xung quanh.
Nhẵn theo kiểu bị mài.
Gỗ tử đàn đen như mực. Mắt nhìn không ra. Nhưng ngón tay ta thì thấy — thấy một khoảng lõm rất nông, to bằng đầu kim, chỗ mà lẽ ra phải có một nét ngang và mấy cái chấm.
Ta đứng đó, giữa thư phòng nhà nghĩa bá, tay cầm cái hộp, và trong đầu ta một quyển sổ tự lật ra.
*Năm Cảnh Hòa thứ hai mươi. Tháng bảy. Ngày mồng chín. Trời nắng.*
*Một cái hộp gỗ tử đàn, Vạn Lịch, vân nước, có ngăn kép. Người cầm: Bùi Nhị. Xin năm lạng. Kỳ hạn hai năm — kỳ dài nhất tiệm nhận.*
*Khách dặn: đừng mở.*
Cha ta ghi dòng ấy. Cha ta còn sáng mắt.
Ta đã đọc nó cho ông nghe. Không biết bao nhiêu lần. Ta đọc trơn tuột, đọc như đọc kinh, đọc mà chẳng nghĩ gì cả, vì trong ba đời Nhất Ngôn Đường có hàng vạn dòng như thế.
Hai tháng trước, ta dọn kho.
Hàng quá hạn chất đầy hai gian. Cha ta thì mù. Ta thì sắp đi lấy chồng, sắp phải lo trăm thứ.
Ta gọi người của Thông Nguyên tới, chỉ vào cái rổ, nói: "Hai mươi món, đồ vụn cả, chú lấy đi cho cháu đỡ chật."
Người ta trả hai mươi lạng.
Ta lấy.
Ta còn ghi vào sổ, bằng chính tay ta: *bán lô quá hạn, hai mươi món, Thông Nguyên, hai mươi lạng.*
Ta không soi.
Cả đời ta soi từng cái trâm, từng cái vòng, từng cái chén. Đúng một lần ta không soi — vì nó là hàng ế, vì ta bận, vì ta sắp lấy chồng.
Đúng một lần.
Ta ngồi thụp xuống nền gạch, ôm cái hộp bốn trăm lạng ta đã bán một lạng, và ta nghe tiếng bàn tính trong đầu mình đổ vỡ.
Ba nghìn người chết vì đồ giả.
Người duy nhất trên đời có thể nhìn ra đồ giả — đã bán cái thứ có thể minh oan cho họ, cho hung thủ, với giá một lạng bạc, vì cô ta không buồn cúi xuống soi.
"Cái hộp ấy đẹp thật, con nhỉ."
Ta không giật mình.
Ta chỉ từ từ ngẩng lên.
Ngụy Thường Sinh đứng ở cửa. Tay cầm một cây đèn.
Ông không giận. Ông không hoảng. Ông chỉ đứng đó, nhìn ta, với đúng cái vẻ mặt ông vẫn nhìn ta suốt tám năm nay.
Rồi ông bước vào, đặt đèn xuống án, kéo ghế, ngồi.
"Con soi ra chỗ mài rồi à?"
Ta không đáp được.
"Bác đã bảo thằng thợ mài kỹ vào." Ông thở dài. "Nó bảo nó mài kỹ rồi. Bác cũng soi. Bác không thấy gì cả."
"Đúng là mắt bác không bằng mắt con."
Ta nghe tiếng mình vỡ ra.
"Bác đốt tiệm cháu."
"Ừ."
Một chữ. Không phải chối, không phải quanh co, không phải một câu giải thích nào cả.
Ta cứ tưởng ta sẽ gào lên. Ta cứ tưởng ta sẽ cầm cái hộp mà bổ vào đầu ông.
Ta chỉ ngồi đó, trên nền gạch, và run.
"Mắt cha cháu."
"Ừ."
"Ba nghìn người ở Vọng Sa."
Ngụy Thường Sinh im lặng một lúc.
Rồi ông nói, giọng rất nhẹ, gần như là giọng ông dùng để dỗ ta hồi mười tuổi:
"A Trân, con nghe bác nói một chuyện."
"Bác không định giết ai cả. Bác nhận đơn ba nghìn bộ giáp. Bác giao ba nghìn bộ giáp. Đúng số, đúng hạn, không thiếu một cái. Giáp mỏng hơn quy chế hai phân — bác biết. Nhưng giáp ấy vào kho, nằm trong kho, kho là kho dự bị. Trên đời có bao nhiêu thứ nằm trong kho cả đời chẳng ai đụng tới?"
"Người đưa nó ra ải không phải bác. Người duyệt cho nó ra ải không phải bác. Người đọc bẩm văn của Bùi tướng quân rồi gạt đi cũng không phải bác."
Ông nhìn ta.
"Bác chỉ ăn phần chênh. Bốn vạn hai nghìn lạng. Bác nhớ đến từng đồng."
"Ba nghìn người chết vì đồ giả của bác!"
"Không." Ông nói. "Ba nghìn người chết vì có một người ngồi trên cao, cầm tờ bẩm văn của cha thằng bé kia, và tính rằng mở vụ này ra thì tốn hơn là đóng nó lại."
"Bác chỉ là hàng hóa, A Trân. Người ta trả tiền, bác giao hàng. Người quyết định ai chết là người ra giá."
Ta nhìn ông.
Và ta hiểu — hiểu một cách lạnh toát, từ đỉnh đầu xuống gót chân — rằng ông tin cái ông vừa nói. Tin thật.
Ông không phải một con quỷ.
Ông là một cái bàn tính. Một cái bàn tính rất giỏi, gõ suốt sáu mươi năm, và trong sáu mươi năm ấy chẳng ai bảo nó rằng có những thứ không được đặt lên bàn.
"Bác thương con thật đấy." Ông nói. "Chuyện ấy cũng thật. Hai chuyện đều thật, con ạ."
Ta bật cười. Cười ra nước mắt.
"Bây giờ bác định thế nào? Lấy nốt mắt cháu à?"
Ngụy Thường Sinh cau mày.
Ông cau mày thật — như thể ta vừa nói một câu vô lý đến mức xúc phạm.
"Con nói gì thế." Ông nói. "Bác ra giá cho con."
"Bác dựng lại Nhất Ngôn Đường. Biển hiệu nét cụ con, gỗ lim, sơn son. Bác cho con cả cái phố Vĩnh Hòa — toàn bộ, sang tên, không lấy một đồng. Bác nuôi cha con đến lúc ông ấy nhắm mắt, nuôi như nuôi cha bác."
"Con giữ chồng con. Bác không đụng vào nó. Bác còn dọn đường cho nó minh oan cho Bùi tướng quân — bác đưa cho nó cái tên nó tìm ba năm nay, cái tên thật, cái tên ngồi trên cao ấy. Nó muốn báo thù ai, bác chỉ tận nơi."
Ông chồm người tới, và lần đầu tiên trong tám năm, ta thấy trong mắt ông một thứ giống như van xin.
"Con chỉ cần quên đúng một tháng. Tháng tám, năm Cảnh Hòa hai mươi."
"Một tháng, A Trân. Đổi lấy tất cả."
Ta ngồi trên nền gạch lạnh, tay vẫn ôm cái hộp.
Ta nghĩ đến cái biển hiệu cụ nội ta treo bằng tay.
Ta nghĩ đến cha ta, ba năm ngồi nghe con gái đọc một quyển sổ ông đã tự tay cắt mất một tháng.
Ta nghĩ đến cái giá ông ấy đã ra, trong đúng cái tiệm này, ba năm trước, giờ Tuất, trời mưa.
Rồi ta đứng dậy.
Ta đặt cái hộp xuống án thư ông, ngay ngắn, đúng chỗ cũ.
"Bác." Ta nói. "Cháu làm nghề này ba đời."
"Cháu không mặc cả."
Ta đi ra tới cửa thì ông gọi với theo.
Giọng ông vẫn ấm. Vẫn hiền. Vẫn là cái giọng đã mua cho ta gói kẹo mạch nha năm ta mười tuổi.
"A Trân. Con định đi kiện à?"
Ta dừng lại.
"Kiện bằng gì?" Ông hỏi. "Sổ cháy rồi, con ạ."
"Con đứng trước công đường, con đọc thuộc lòng một quyển sổ không còn tồn tại. Rồi sao? Quan hỏi: sổ đâu? Con chỉ vào đầu con à?"
Ông cười khẽ.
"Con là quyển sổ. Bác biết. Bác biết từ ba năm nay rồi."
"Nhưng sổ mà không có bìa thì gọi là lời đồn, con ạ."
Ta bước ra khỏi cổng nhà ông lúc canh năm.
Bùi Yến đứng bên kia đường.
Áo cháy sém một mảng ở vai, chàng vẫn chưa thay. Chàng đứng đó, dựa vào gốc hòe, chẳng biết đã đứng bao lâu.
Ba ngày.
Chàng nhìn ta.
Ta đi tới, đứng trước mặt chàng, và ta nói câu đầu tiên sau ba ngày:
"Chàng hỏi ta ông ấy lấy gì."
Ta nghe giọng mình bình tĩnh đến kỳ lạ.
"Ta biết rồi."